Joomla Templates and Joomla Extensions by JoomlaVision.Com
  • Tin mới:
Tin tức sự kiện: LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2017 - 2018 - Thứ tư, 13 Tháng 9 2017 06:45
Hoạt động Công Đoàn: ĐẠI HỘI CÔNG ĐOÀN NHIỆM KỲ 2017 - 2022 - Thứ tư, 13 Tháng 9 2017 03:49
Tin tức sự kiện: ĐẠI HỘI CHI BỘ NHIỆM KỲ 2017 - 2020 - Thứ tư, 13 Tháng 9 2017 03:37
Thông Báo: KẾ HOẠCH Về việc tuyển sinh lớp Một năm học... - Thứ hai, 05 Tháng 6 2017 04:43
Tin tức sự kiện: TIN LẾ BẾ GIẢNG VÀ PHÁT THƯỞNG NĂM HỌC 2016... - Thứ năm, 25 Tháng 5 2017 09:07
Tin tức sự kiện: TIN NGÀY HỘI ROBOTHON 2017 CẤP TRƯỜNG - Thứ năm, 18 Tháng 5 2017 10:02
Tin tức sự kiện: TIN KẾT QUẢ HỘI THI KỂ CHUYỆN BẰNG TIẾNG ANH... - Thứ tư, 17 Tháng 5 2017 08:36
Tin tức sự kiện: TIN KÊT QUẢ CUỘC THI TIẾNG ANH TOEFL PRIMARY CHALLENGE... - Thứ tư, 17 Tháng 5 2017 08:26
Tin tức sự kiện: TIN HOẠT ĐỘNG DÃ NGOẠI CỦA HỌC SINH KHỐI LỚP... - Thứ tư, 17 Tháng 5 2017 08:14
Tin tức sự kiện: TIN NGÀY HỘI VUI TẾT QUÊ EM 2017 - Thứ tư, 17 Tháng 5 2017 07:41
Hoạt động giảng dạy


DANH SÁCH HỌC SINH CÁC KHỐI THI GIẢI TOÁN QUA MẠNG INTERNET NĂM HỌC 2014 - 2015 VÒNG THI CẤP TRƯỜNG

Danh sách học sinh khối lớp 1

STT Họ và tên Số ID Điểm Thời gian
làm bài
Lớp
1 Đặng Quang Phúc 27923280 3900 7769 1/8
2 Huỳnh Đức Vỹ 27699395 3880 3549 1/3
3 Nguyễn Thị Khánh Minh 28743493 3880 4256 1/5
4 Đức Khoa 31953950 3860 5026 1/1
5 Lê Thy Ân 27543708 3860 5197 1/1
6 Đặng Quang Phúc 27922174 3860 6860 1/8
7 Ngô Thanh Hóa 32554597 3850 6094 1/1
8 Nguyễn Ngọc Lan Nhi 32063726 3830 4323 1/3
9 Nguyễn Thị Khánh Minh 28078228 3820 4430 1/5
10 Hồ Hồng Nhiên 28371476 3755 9377 1/5
11 Mai Hoàng Khánh Duy 33214379 3685 6488 1/7
12 Võ Hồ Kim Ngân 30572897 3560 8148 1/2
13 Ngô Thanh Hóa 32801119 2700 2925 1/2
14 Ngô Thanh Hóa 32801455 2590 3728 1/2
15 Bit Cautha 30313557 3590 1905 1/1
16 Hoàng Thị Linh Nhi 32768075 3590 4883 1/5
17 Tran Xuan Phuc 31578562 3580 3316 1/9
18 Nguyen Dao Uyen Tram 28869619 3580 4192 1/8
19 Nguyễn Ngọc Lan Nhi 23571956 3570 3450 1/3
20 Hoàng Thị Linh Nhi 32402085 3560 4523 1/5
21 Vũ Chí Hiếu 30288660 3560 8479 1/9
22 Lê Hồng Sơn 27474018 3540 6320 1/3
23 Dương Quốc Lê Khôi 28872528 3540 9320 1/1
24 Luu Hoang Linh 28711893 3520 5765 1/3
25 Anh Tuaasn Hoafng Mai 33195887 3510 2345 1/1
26 Nguyễn Hà Đan Thy 27641241 3510 7236 1/7
27 Hoàng Thị Linh Nhi 32370916 3500 4797 1/5
28 Trần Đình Khôi Minh 31652064 3405 7711 1/11
29 Phạm Đình Quốc Tiến 30322245 3380 5034 1/10
30 Nguyễn Hữu Duy 30140908 3340 4584 1/9
31 Mai Hoàng Khánh Duy 33029937 3340 7426 1/7
32 Trần Khánh Ly 33195717 3290 4379 1/13
33 Mai Bảo Anh 30664025 3270 5791 1/6
34 Nguyễn Hoàng Bảo Nam 31022353 3190 7085 1/5
35 Nguyễn Minh Khuê 32990524 3140 5372 1/1
36 Phạm Nguyễn Vĩnh Khang 30384450 3300 2536 1/9
37 Trương Ngọc Nga 28543484 3300 6852 1/12
38 Võ Nguyễn Thảo Trang Trang 30377884 3300 7920 1/9
39 Phạm Thái Hùng 30385144 3280 2986 1/9
40 Nguyễn Hồng An Thi 30533256 3280 3731 1/10
41 Tran Xuan Phuc 30329445 3280 3916 1/9
42 Nguyễn Hữu Duy 31105609 3250 4618 1/9
43 Nguyễn Tan Thành 32876271 3240 2139 1/4
44 Mai Hoàng Khánh Duy 33168207 3240 5743 1/7
45 Hoàng Anh Thư 30263896 3210 3308 1/9
46 Nguyen Bao Phuong 32747460 3190 2621 1/5
47 Tokishaki Turumi 32876455 3180 1797 1/1
48 Nguyễn Đăng Hiển Long 33095010 3180 3961 1/5
49 Trần Nguyễn Châu Anh 27361688 3180 4083 1/8
50 Trương Ngọc Nga 28677253 3160 5600 1/12
51 Ngoc Nga Ogy 29835732 3140 4616 1/12
52 Lê Huỳnh Diệu Hoa 32926469 3110 4506 1/3
53 Lê Mạnh Hiền 31266662 3060 6121 1/10
54 Trần Công Hà 10902320 3040 5001 1/5
55 Lê Hoàng Nam 31277621 2990 5678 1/5
56 Ngô Thanh Hóa 32801690 2050 1395 1/1
57 Ichuha Sasuke 30630906 3000 1111 1/12
58 Lê Huỳnh Phương Uyên 31863480 3000 3500 1/9
59 Nguyen Huu Trong 32255760 2990 1422 1/6
60 Lê Thanh Phong 30739621 2990 2956 1/1
61 Chu Khánh Nguyên 32843470 2980 1918 1/4
62 Nguyễn Vũ Hồng Trân 31654868 2980 3757 1/8
63 Phan Cao Bảo Minh 27833597 2970 2123 1/1
64 Bit Rere 30313420 2960 1515 1/1
65 Nguyễn Duy Thuận 32860553 2950 1799 1/9
66 Nguyen Vu Viet Hung 32119499 2950 2195 1/9
67 Đinh Hà My 30292446 2930 3303 1/9
68 Nguyễn Quang Khang 31001570 2910 3943 1/2
69 Đinh Hà My 30452392 2750 2906 1/9

Danh sách học sinh khối lớp 2

STT Họ và tên Ngày sinh Số ID Điểm Thời gian
làm bài
Lớp
1 Nguyễn Hoàng Thịnh 12/29/2007 32610819 4130 11981 2/1
2 Nguyễn Thanh Tùng 1/22/2007 31578404 3880 6955 2/1
3 Nguyễn Khánh Ngân 10/16/2007 26726651 3880 8851 2/13
4 Lê Nam Khánh 10/26/2007 19260648 3880 21325 2/2
5 Trần Lê Minh Thi 7/17/2007 30845874 3830 15068 2/8
6 Nguyễn Thị Thanh Huyền 8/12/2007 26927574 3780 15953 2/10
7 Nguyễn Thị Dung 4/20/2007 31932901 3755 14040 2/6
8 Trần Công Anh 12/9/2007 19359461 3735 17433 2/13
9 Phan Huyền Thư 8/14/2007 28294001 3715 13791 2/7
10 Lê Trọng Kiên 3/15/2007 30582400 3680 16662 2/4
11 Lê Trung Kiên 3/3/2007 32874799 3670 17654 2/3
12 Nguyễn Kỳ Anh Huy 2/11/2007 31827311 3250 14223 2/1
13 Nguyễn Quang Nhật Hy 11/11/2007 31632357 3140 12904 2/1
14 Nguyễn Đại Phú 10/9/2007 31659049 3560 5554 2/12
15 Hà Nguyễn Khánh Quỳnh 8/9/2007 27159316 3540 14244 2/4
16 Huỳnh Huy Hưng 9/22/2007 19139304 3540 15448 2/12
17 Lê Văn Minh Triết 6/30/2007 27146859 3480 11747 2/3
18 Nguyễn Đào Đoan Trang 1/29/2007 19340354 3480 14993 2/13
19 Nguyễn Văn Đạt 10/28/2007 25585962 3420 17223 2/3
20 Hứa Lê Hải Âu 6/28/2007 27694755 3405 16278 2/6
21 Hồ Ngọc Quỳnh Như 11/4/2007 28975218 3315 27964 2/4
22 Tưởng Hoàng Minh 9/13/2007 32935400 3090 15916 2/13
23 Lê Hồng Ánh Dương 8/21/2007 31636924 2985 17425 2/8
24 Nguyễn Thảo Linh 6/21/2007 19413436 3260 5234 2/10
25 Vũ Phạm Lan Phương 9/26/2007 19916910 3235 18217 2/12
26 Lê Nguyễn Bảo Khánh 9/17/2007 18931595 3215 13640 2/13
27 Phan Trần Trọng Nghĩa 7/13/2007 19143584 3215 18167 2/10
28 Hồ Minh Thiện 10/18/2007 22628265 3100 16153 2/1

Danh sách học sinh khối lớp 3

STT Họ và tên Ngày sinh Số ID Điểm Thời gian
làm bài
Lớp
1 Trịnh Phú Gia 5/21/2006 32938268 3890 15131 3/8
2 Lê Trung Phước 6/28/2006 31012822 3870 12500 3/3
3 Nguyễn Thị Vân Anh 5/20/2006 31181078 3865 11921 3/7
4 Nguyễn Hoàng Nguyên 7/24/2006 32853282 3860 14615 3/15
5 Huỳnh Lê Bảo Ngọc 3/21/2006 14707712 3860 16349 3/16
6 Nguyễn Võ Tường Linh 1/6/2006 28768997 3830 15517 3/7
7 Vũ Hoàng Long 2/3/2006 31844613 3795 13501 3/2
8 Nguyễn Thị Thanh Châu 12/1/2006 28917518 3780 14079 3/8
9 Cao Mỹ Hân 3/10/2006 27467881 3780 21987 3/8
10 Huỳnh Gia Bảo 8/17/2006 30596079 3705 15074 3/4
11 Đỗ Vũ Nguyên Khang 5/7/2006 27897162 3690 18197 3/4
12 Nguyễn Đinh Vũ Minh 7/19/2006 33129842 3655 15024 3/5
13 Phan Lê Ngọc Quyên 9/30/2006 15718750 3385 18176 3/1
14 Nguyễn Hoàng Bảo 5/15/2006 31667814 3600 6826 3/3
15 Lê Bảo Quý 1/5/2006 32425982 3590 12930 3/3
16 Phạm Nguyên Khang 4/11/2006 32955548 3590 13247 3/13
17 Đoàn Đức Hiếu 8/23/2006 30265569 3570 10415 3/16
18 Võ Đăng Tuấn Kiệt 10/6/2006 19257695 3550 10856 3/16
19 Nguyễn Thị Thanh Châu 12/1/2006 25868931 3540 9452 3/8
20 Nguyễn Phước Quý 4/2/2006 32823154 3510 10616 3/8
21 Nguyễn Trần Khánh Nhi 1/19/2006 29059693 3440 10768 3/12
22 Trần Đình Trí 7/28/2006 26286138 3405 16115 3/12
23 Phan Hồ Quốc Thịnh 12/9/2006 19167392 3365 11000 3/8
24 Nguyễn Đặng Gia Hân 5/24/2006 13432385 3200 13823 3/4
25 Lê Doãn Đức 7/8/2006 25277533 3125 14506 3/16
26 Nguyễn Thị Ngọc Anh 5/23/2006 31056001 2970 14245 3/10
27 Cao Mỹ Hân 3/10/2006 29897355 3290 14245 3/8
28 Đoàn Đức Hiếu 8/23/2006 32857495 3280 6244 3/16
29 Võ Đăng Tuấn Kiệt 10/6/2006 12472671 3280 10518 3/16
30 Ngô Phạm Mỹ Bình 12/8/2006 19791937 3280 13594 3/5
31 Lê Phạm Gia Hân 4/30/2006 27962024 3270 14232 3/8
32 Phan Dương Thùy Linh 8/2/2006 32882390 3250 5420 3/11
33 Trần Thiên Phúc 4/8/2006 30585705 3250 8346 3/13
34 Nguyễn Xuân An 4/2/2006 19310804 3245 8993 3/12
35 Trần Quang Anh 3/11/2006 30770087 3240 6693 3/3
36 Nguyễn Thị Thanh Châu 12/1/2006 32817176 3230 9475 3/8
37 Trần Liên Anh 7/2/2006 12477418 3210 12730 3/5
38 Lương Tâm Nguyên 8/15/2006 31345256 3190 12476 3/5
39 Nguyễn Tấn Đạt 8/20/2006 31989510 3175 8473 3/7
40 Nguyễn Minh Triết 9/27/2006 32884530 3175 9031 3/9
41 Nguyễn Hữu Hoàng Dương 11/27/2006 29431522 3175 14891 3/2
42 Nguyễn Võ Anh Khoa 4/18/2006 30704571 3145 11447 3/14
43 Lê Mỹ Khánh Linh 2/3/2006 13141288 3090 15166 3/6
44 Tống Viết Nguyên Phúc 2/11/2006 16246697 3080 11324 3/2
45 Lê Nhật Anh 6/6/2006 27484995 3025 19863 3/15
46 Thiều Thuận Nghi 4/3/2006 24375675 2935 14424 3/3
47 Ngô Thành Nhân Hậu 5/2/2006 32876603 2925 8201 3/7
48 Hà Nguyên Huy 6/5/2006 13110589 2920 18215 3/1
49 Nguyễn Cửu Uyển Nhi 8/17/2006 32881562 2830 8536 3/13
50 Hoàng Ngọc Tùng Anh 5/23/2006 30762312 2790 8123 3/5

Danh sách học sinh khối lớp 4

STT Họ và tên Ngày sinh Số ID Điểm Thời gian
làm bài
1 Đỗ Thành Tâm 9/1/2005 30748967 4170 6492
2 Mai An Huy 1/3/2005 32676458 3970 10780
3 Bùi Đình Phước Nguyên 28/04/2005 28446516 3955 8740
4 Nguyễn Đức Bách 6/12/2005 30264255 3890 16991
5 Mai An Huy 1/3/2005 31649220 3880 10055
6 Đỗ Thành Tâm 9/1/2005 30589541 3870 6498
7 Nam Khanh 14/02/2005 33144391 3860 7134
8 Trần Thị Khánh Linh 16/3/2005 32785313 3860 13523
10 Nguyễn Đặng Nam Khánh 14/02/2005 29036197 3850 10698
11 Tran Van Anh 9/2/2005 30225237 3840 11769
12 Nguyen thanh Long 8/8/2005 32865315 3840 16474
13 Trần Vân Anh 9/2/2005 32976358 3830 10759
14 Nguyễn Ngọc Lân 21/2/2005 27686575 3830 12486
15 Phan Thị Quỳnh Chi 15/3/20005 31274798 3830 17292
16 Nguyễn Ngọc Lân 21/2/2005 28911276 3820 11760
17 Nguyễn Huỳnh Lộc Thành 26/11/2005 27367161 3810 16804
20 Trần Vân Anh 14/2/2005 32171528 3790 10601
21 Hoàng Nhã Trúc 24/2/2005 30658577 3765 18916
22 Phạm Hoàng Bách 28/4/2005 30385984 3720 10566
25 Hoàng Minh Huy 1/11/2005 27865445 3640 17119
26 Nguyễn Thanh Tùng 25/1/2005 30179709 3640 21280
27 Cao Thanh Phong 11/5/2005 26962016 3640 22729
29 Hồ Hoàng Tùng 9/4/2005 10858747 3555 28766
30 Lê Bảo Duy 17/9/2005 21573708 3405 16231
31 Nguyễn Văn Trung 30/9/2005 32827075 3580 10813
32 Nguyễn Văn Trung 30/9/205 28580506 3580 16049
33 Mai Phước Trí 10/2/2005 29780396 3530 14543
34 Nguyễn Đặng Nam Khánh 14/4/2005 19109244 3510 7834
36 Ngô Thành Đạt 3/5/2005 28835182 3390 16001
37 Đỗ Khang 30/7/2005 8644785 3330 22724
39 Bùi Tấn Thiện 8/2/2005 26871182 3250 15643
40 Nguyễn Đức Siêu 27/5/2005 31696402 3230 12756
42 Bùi Phan Quỳnh Chi 9/;2/2005 21501559 3185 12787
43 Nguyễn Đức Siêu 27/3/2005 31767846 3080 15141
44 Tăng Lê Nhã Y 18/2/2005 32919031 3015 13106
45 Trần Xuân Minh 10/2/2005 30342452 3015 20487
46 Lê Bình Phương Lộc 6/2/2005 30624344 2990 14111
47 Thái Thành Nam 6/8/2005 30342775 2900 15209
48 Bùi Đình Phước Nguyên 28/4/2005 32761611 3300 4289
49 Nguyen Van Trung 20/9/2005 32844485 3280 9478
51 Nguyễn Đặng Nam Khánh 14/4/2005 32716544 3260 4826
55 Nguyễn Ngọc Bảo Trân 24/4/2005 10859487 3210 11001
56 Cao Hoàng Thủy Tiên 14/10/2005 11035948 3180 18552
57 Phan Nguyễn Nam Trân 20/8/2005 27377608 3140 18113
58 Lê Nguyễn Minh Khuê 5/4/2005 13249101 3130 14881
61 Nguyễn Hữu Nhật 14/1/2005 13231579 3090 20658
62 Đỗ Minh Khuê 22/2/2005 29775838 3070 19947
63 Nguyễn Phan Minh Trân 30/4/2005 32084341 3040 11937
64 Trần Võ Vương 22/9/2005 27503700 2865 15143
65 Phan Quỳnh Hà Giang 5/8/2005 31104305 2840 14831

Danh sách học sinh khối lớp 5

STT Họ và tên Ngày sinh Số ID Điểm Thời gian
làm bài
1 Ông Hồng Lan Phương 7/6/2004 32532727 3900 10363
2 Trần Thị Kim Ánh 14/01/2004 28023911 3880 7741
3 Lê Trung Huy 19/04/2004 33366035 3900 11846
4 Phùng Hữu Kiên 19/11/2004 11042507 3880 14158
6 Nguyễn Ngô Thảo Uyên 19/03/2004 19036113 3850 12224
8 Tran Bao Khanh Huyen 5/5/2004 32393138 3840 10156
9 Trương Nhật Quang 22/06/2004 32916790 3840 13386
20 Trieu My Na 27/04/2004 27549656 3730 16263
21 Trương Nhật Quang 6/22/2004 27503577 3730 17690
22 Lê Trang Thảo Nhi 21/06/2004 27552489 3670 20393
23 Nguyễn Hữu Nam Phong 5/8/2004 27551983 3655 13961
25 Ngô Phương Minh 10/12/2004 32941743 3520 20989
26 Phan Thảo Hương 6/6/2004 27871918 3450 24069
27 Nguyễn Thanh Vinh 18/08/2004 28794765 3395 19081
28 Nguyễn Hoàng Mỹ Trâm 24/05/2004 18868064 3305 14224
29 Tran Phuong Linh 24/08/2004 27538873 3090 21499
30 Pham Phu Hưng 19/03/2004 32878925 2410 27058
32 Trần Thị Kim Ánh 14/01/2004 28113335 3580 9902
34 Trần Minh Quân 25/05/2004 30430103 3540 15954
36 Trần Nguyễn Minh Châu 24/02/2004 27337108 3470 8929
37 Phan Thành Luân 15/10/2004 30230642 3470 18876
38 Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 21/01/2004 30617355 3440 23994
39 Trương Hoàng Vũ 14/10/2004 27497679 3420 16293
41 Nguyễn Phú Thịnh 27/07/2004 31850077 3410 16402
42 Trần Đình Nhật Huy 27/03/2004 28791609 3285 23991
43 Võ Thiện Kha 15/04/2004 28390422 3260 17757
45 Nguyễn Thị Thanh Ngân 23/09/2004 19861204 2920 11984
46 Lê Trung Huy 28383876 3280 6400
47 Nguyễn Phương Nguyên 24/06/2004 32864828 3250 10304
48 Lữ Thanh Duyên 22/04/2004 27536130 3240 9538
49 Võ Thị Ngọc Minh 23/02/2004 29310878 3120 16643
52 Nguyen Quang Tien 1/12/2004 28170699 2850 14854
53 Dương Quốc Lê Khoa 23/10/2004 2207502 2845 27839
54 Nguyễn Hữu Phúc 21/02/2004 32767673 2825 13104
55 Lê Thành Tiến 28/04/2004 31657451 2600 15528
56 Lê Nguyễn Trường An 10/4/2004 30587765 2165 16123
 
Notice: Undefined variable: total_div in E:\Hosting\phudong\templates\zt_news_iii\html\com_content\category\blog.php on line 52


Danh Sách Học Sinh Đạt Giải Cuộc Thi Olympic Tiếng Anh Trên Internet Cấp Thành Phố Năm Học 2012-2013 - Lớp 5

 

STT ID Họ và tên Ngày sinh Lớp Giải
1
104689059 Nguyễn Hồng Nhung 25/01/2002 5/3 Nhì
2 110851473 Lê Phú Quang Khánh 01/02/2002 5/11 Ba
3 105105474 Nguyễn Hoàng Hoài Anh 06/03/2002 5/11 KK
4 109875366 Nguyễn Hữu Minh Tuệ 11/02/2002 5/2 KK


 
 

Bạn đang ở trang 1

Thống kê truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay2820
mod_vvisit_counterHôm qua8221
mod_vvisit_counterTrong tuần11041
mod_vvisit_counterTuần trước109756
mod_vvisit_counterTrong tháng261701
mod_vvisit_counterTháng trước140121
mod_vvisit_counterTất cả2437751

Hôm nay: ngày 17 tháng 10 năm 2017